Kết quả cho “星期”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuần; LT:個|个[ge4]; ngày trong tuần; Chủ nhật
thứ Hai
thứ Tư
Thứ Ba
Thứ Sáu
Thứ Bảy
ngày nào trong tuần
Thứ Năm
Chủ Nhật; LT:個|个[ge4]
chủ nhật; LT:個|个[ge4]
tuần trước; tuần trước đó
tuần sau
hai tuần
tuần này
tuần trước
tuần sau