Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星期”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星期xīng qī

tuần; LT:個|个[ge4]; ngày trong tuần; Chủ nhật

Cụm từ
星期日Xīng qī rì

chủ nhật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
星期几xīng qī jǐ

ngày nào trong tuần

Cụm từ
星期天Xīng qī tiān

Chủ Nhật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
星期四Xīng qī sì

Thứ Năm

Cụm từ
星期六Xīng qī liù

Thứ Bảy

Cụm từ
星期五Xīng qī wǔ

Thứ Sáu

Cụm từ
星期二Xīng qī èr

Thứ Ba

Cụm từ
星期三Xīng qī sān

thứ Tư

Cụm từ
星期一Xīng qī yī

thứ Hai

Cụm từ
本星期běn xīng qī

tuần này

Cụm từ
两星期liǎng xīng qī

hai tuần

Cụm từ
下星期xià xīng qī

tuần sau

Cụm từ
下个星期xià gè xīng qī

tuần sau

Cụm từ
上星期shàng xīng qī

tuần trước; tuần trước đó

Cụm từ
上个星期shàng gè xīng qī

tuần trước

Cụm từ