Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “明末”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
明末
Míng mò

cuối Minh; nửa đầu thế kỷ 17

Cụm từ
明末清初
Míng mò Qīng chū

cuối Minh đầu Thanh; khoảng giữa thế kỷ 17

Cụm từ