Kết quả tra từ “明末”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明末Míng mò
cuối Minh; nửa đầu thế kỷ 17
明末清初Míng mò Qīng chū
cuối Minh đầu Thanh; khoảng giữa thế kỷ 17