Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时针”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时针shí zhēn

kim đồng hồ; kim giờ

Cụm từ
顺时针shùn shí zhēn

theo chiều kim đồng hồ

Cụm từ
逆时针nì shí zhēn

ngược chiều kim đồng hồ

Cụm từ
反时针fǎn shí zhēn

ngược chiều kim đồng hồ

Cụm từ