Kết quả tra từ “时针”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时针shí zhēn
kim đồng hồ; kim giờ
顺时针shùn shí zhēn
theo chiều kim đồng hồ
逆时针nì shí zhēn
ngược chiều kim đồng hồ
反时针fǎn shí zhēn
ngược chiều kim đồng hồ