Kết quả tra từ “日电”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日电Rì diàn
NEC (Nippon Electronic Company); viết tắt của 日電電子|日电电子
日电电子Rì diàn diàn zǐ
NEC (Nippon Electronic Company)
每日电讯报Měi rì Diàn xùn bào
Báo Daily Telegraph (báo chí)