Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无缺”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无缺wú quē

toàn vẹn

Cụm từ
完美无缺wán měi wú quē

hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê

Cụm từ
完好无缺wán hǎo wú quē

trong tình trạng hoàn hảo; không có khuyết điểm

Cụm từ