Kết quả tra từ “无缺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无缺wú quē
toàn vẹn
完美无缺wán měi wú quē
hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê
完好无缺wán hǎo wú quē
trong tình trạng hoàn hảo; không có khuyết điểm