Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无缝”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无缝wú fèng

không có đường may

Cụm từ
无缝连接wú fèng lián jiē

kết nối không đường may

Cụm từ
苍蝇不叮无缝蛋cāng ying bù dīng wú fèng dàn

nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ); hình bóng: không có lửa làm sao có khói

Thành ngữ
天衣无缝tiān yī wú fèng

nghĩa đen: áo tiên không đường may (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn hảo

Thành ngữ