Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斟”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhēn

rót; cân nhắc

Từ vựng
斟酒zhēn jiǔ

rót rượu hoặc đồ uống có cồn

Cụm từ
斟酌决定权zhēn zhuó jué dìng quán

quyền quyết định theo suy xét

Cụm từ
斟酌字句zhēn zhuó zì jù

cân nhắc lời nói

Cụm từ
斟酌zhēn zhuó

cân nhắc; suy xét; rót đầy ly

Cụm từ
字斟句酌zì zhēn jù zhuó

cân nhắc từng từ từng câu

Cụm từ