Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “整齐”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
整齐zhěng qí

ngăn nắp; gọn gàng; đều; ngay ngắn

Cụm từ
整齐划一zhěng qí huà yī

được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)

Thành ngữ
整整齐齐zhěng zhěng qí qí

gọn gàng ngăn nắp

Cụm từ