Kết quả tra từ “敢为”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敢为gǎn wéi
dám làm
敢为人先gǎn wéi rén xiān
dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)
敢作敢为gǎn zuò gǎn wéi
(thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm