Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教会”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教会jiào huì

giáo hội Cơ đốc

Cụm từ
耶稣基督末世圣徒教会Yē sū Jī dū Mò shì Shèng tú Jiào huì

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

Cụm từ
耶稣基督后期圣徒教会Yē sū Jī dū Hòu qī Shèng tú Jiào huì

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

Cụm từ
普世教会pǔ shì jiào huì

thuộc đại kết

Cụm từ
天主教会Tiān zhǔ Jiào huì

Giáo hội Công giáo

Cụm từ
三自教会Sān zì Jiào huì

Phong trào Yêu nước Tam Tự, hội thánh Tin Lành được chính phủ Trung Quốc chấp thuận từ năm 1949

Cụm từ
三自爱国教会Sān zì Ài guó Jiào huì

Phong trào Yêu nước Tam Tự, hội thánh Tin Lành được chính phủ Trung Quốc chấp thuận từ năm 1949

Cụm từ