Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “敌手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
敌手dí shǒu

đối thủ; đối thủ đáng gờm; đối thủ xứng đáng; người đối đầu; rơi vào tay địch

Cụm từ
棋逢敌手qí féng dí shǒu

xem 棋逢對手|棋逢对手[qi2 feng2 dui4 shou3]

Cụm từ