Kết quả tra từ “敌手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敌手dí shǒu
đối thủ; đối thủ đáng gờm; đối thủ xứng đáng; người đối đầu; rơi vào tay địch
棋逢敌手qí féng dí shǒu
xem 棋逢對手|棋逢对手[qi2 feng2 dui4 shou3]