Kết quả tra từ “摇头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摇头yáo tóu
lắc đầu
摇头摆尾yáo tóu bǎi wěi
gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi
摇头丸yáo tóu wán
thuốc lắc; MDMA