Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

biến thể của 捂[wu3]; che

Từ vựng
捂住脸wǔ zhù liǎn

che mặt; chôn mặt vào tay

Cụm từ
捂住wǔ zhù

che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)

Cụm từ