Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搋”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chuāi

nhào; chà; thông cống bằng bơm; giấu đồ trong ngực; mang đồ dưới áo khoác

Từ vựng
搋面chuāi miàn

nhào bột

Cụm từ
搋子chuāi zi

cây thông bồn cầu (để thông cống)

Cụm từ
搋在怀里chuāi zài huái lǐ

nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里

Cụm từ