Kết quả tra từ “掂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掂diān
cầm để ước lượng; ước tính
掂量diān liang
cầm để ước lượng; cân nhắc; xem xét; phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2]