Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “换新”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
换新
huàn xīn

thay bằng cái mới; nâng cấp

Cụm từ
汰旧换新
tài jiù huàn xīn

loại cũ thay mới (thành ngữ)

Thành ngữ