Kết quả tra từ “振荡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
振荡zhèn dàng
rung động; dao động
振荡器zhèn dàng qì
bộ dao động
电磁振荡diàn cí zhèn dàng
dao động điện từ