Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “振荡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
振荡zhèn dàng

rung động; dao động

Cụm từ
振荡器zhèn dàng qì

bộ dao động

Cụm từ
电磁振荡diàn cí zhèn dàng

dao động điện từ

Cụm từ