Kết quả tra từ “挨饿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挨饿ái è
bị đói; chịu đói; đói khát
忍饥挨饿rěn jī ái è
đói khát; rất đói
受冻挨饿shòu dòng ái è
bị đói rét