Kết quả tra từ “指南”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指南zhǐ nán
hướng dẫn; sách hướng dẫn
指南针zhǐ nán zhēn
la bàn
指南车zhǐ nán chē
một loại la bàn cơ học được phát minh bởi Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之
指南宫Zhǐ nán Gōng
Đền Zhinan, đền Đạo giáo ở vùng đồi Muzha 木柵|木栅[Mu4 zha4], Đài Bắc