Kết quả tra từ “拭目”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拭目shì mù
lau mắt; bóng: cảnh giác
拭目倾耳shì mù qīng ěr
theo dõi và lắng nghe chăm chú
拭目以待shì mù yǐ dài
nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem