Kết quả tra từ “拉力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉力lā lì
lực kéo; (nghĩa bóng) sức hút; (kiểm tra vật liệu) độ bền kéo; (từ mượn) cuộc đua rally
拉力赛lā lì sài
đua rally (đua xe ô tô) (từ mượn)
拉力器lā lì qì
dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục)