Kết quả tra từ “抡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抡lún
tuyển chọn
抡元lún yuán
đoạt giải cao nhất; đứng đầu bảng xếp hạng kỳ thi
胡抡hú lūn
hành động thiếu suy nghĩ