Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lún

tuyển chọn

Từ vựng
抡元lún yuán

đoạt giải cao nhất; đứng đầu bảng xếp hạng kỳ thi

Cụm từ
胡抡hú lūn

hành động thiếu suy nghĩ

Cụm từ