Kết quả cho “抗日”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)
(Trung Quốc) Chiến tranh Kháng Nhật (1937-1945)
tổ chức cứu quốc kháng Nhật
Phong trào Kháng Nhật Cứu Quốc bắt nguồn từ sự cố đường sắt Mãn Châu ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变