Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扳手”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扳手bān shǒu

cờ lê; mỏ lết; đòn bẩy (trên máy móc)

Cụm từ
管扳手guǎn bān shǒu

cờ lê ống nước

Cụm từ
活动扳手huó dòng bān shǒu

mỏ lết điều chỉnh

Cụm từ
套筒扳手tào tǒng bān shǒu

cờ lê đầu khẩu

Cụm từ
呆扳手dāi bān shǒu

cờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt

Cụm từ
内六角扳手nèi liù jiǎo bān shǒu

chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác

Cụm từ