Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “托运”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
托运tuō yùn

gửi hàng hoá; ký gửi hành lý

Cụm từ
托运行李tuō yùn xíng li

hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)

Cụm từ
集中托运jí zhōng tuō yùn

hàng hóa gom chung (vận chuyển)

Cụm từ