Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
rēng

ném; vứt đi

Từ vựng
扔弃rēng qì

từ bỏ; vứt bỏ; ném đi

Cụm từ
扔掉rēng diào

vứt đi; vứt bỏ

Cụm từ
扔下rēng xià

ném xuống; thả (bom)

Cụm từ
互扔hù rēng

ném (cái gì) vào nhau

Cụm từ
乱扔luàn rēng

vứt bừa bãi; đặc biệt là xả rác

Cụm từ