Kết quả cho “打铁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rèn đồ sắt
rèn sắt khi còn nóng (thành ngữ)
rèn khi sắt còn nóng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rèn đồ sắt
rèn sắt khi còn nóng (thành ngữ)
rèn khi sắt còn nóng