Kết quả tra từ “打铁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打铁dǎ tiě
rèn đồ sắt
打铁趁热dǎ tiě chèn rè
rèn sắt khi còn nóng (thành ngữ)
趁热打铁chèn rè dǎ tiě
rèn khi sắt còn nóng