Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打铁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打铁dǎ tiě

rèn đồ sắt

Cụm từ
打铁趁热dǎ tiě chèn rè

rèn sắt khi còn nóng (thành ngữ)

Thành ngữ
趁热打铁chèn rè dǎ tiě

rèn khi sắt còn nóng

Cụm từ