Kết quả tra từ “打手”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打手dǎ shou
tay sai được thuê
打手语dǎ shǒu yǔ
sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
打手枪dǎ shǒu qiāng
thủ dâm
网络打手Wǎng luò dǎ shǒu
xem 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1]