Kết quả tra từ “成层”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成层chéng céng
phân lớp; tầng lớp
热成层rè chéng céng
tầng nhiệt quyển
形成层xíng chéng céng
tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)