Kết quả tra từ “成品”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成品chéng pǐn
hàng hoá hoàn chỉnh; sản phẩm hoàn chỉnh
成品油chéng pǐn yóu
dầu đã tinh chế
制成品zhì chéng pǐn
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
兰郑长成品油管道Lán Zhèng Cháng chéng pǐn yóu guǎn dào
đường ống dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
半成品bàn chéng pǐn
hàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm