Kết quả tra từ “成像”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成像chéng xiàng
tạo thành hình ảnh; chụp ảnh y học
脑成像技术nǎo chéng xiàng jì shù
kỹ thuật chụp ảnh não
磁共振成像cí gòng zhèn chéng xiàng
chụp cộng hưởng từ (MRI)
功能磁共振成像术gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù
chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
功能性磁共振成像gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng
chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)