Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成仁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成仁chéng rén

chết vì chính nghĩa

Cụm từ
杀身成仁shā shēn chéng rén

(thành ngữ) chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ

Thành ngữ
不成功便成仁bù chéng gōng biàn chéng rén

thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)

Thành ngữ