Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戈尔”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戈尔Gē ěr

Gore (tên); Al Gore (1948-), phó tổng thống Mỹ 1993-2001 dưới thời Bill Clinton, sau đó là nhà vận động môi trường và người đoạt giải Nobel

Cụm từ
戈尔巴乔夫Gē ěr bā qiáo fū

Gorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991

Cụm từ
泰戈尔Tài gē ěr

Rabindranath Tagore (1861-1941), nhà thơ và nhà văn Ấn Độ

Cụm từ
伊戈尔斯Yī gē ěr sī

Eagles (tên)

Cụm từ
伊戈尔Yī gē ěr

Igor

Cụm từ