Kết quả cho “憾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)
một việc đáng tiếc; điều gì đó là một sự tiếc nuối (lớn)
căm phẫn; đáng ghét
một điều tiếc nuối; điều gì đó đáng tiếc
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
coi điều gì đó là đáng tiếc (thành ngữ)