Kết quả tra từ “惬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惬qiè
vui vẻ; hài lòng
惬qiè
biến thể của 愜|惬[qie4]
惬意qiè yì
hài lòng; vui vẻ; mãn nguyện