Kết quả tra từ “悖”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悖bèi
biến thể cũ của 悖[bei4]
悖bèi
đi ngược lại; trái với; ngang ngược; nổi loạn
悖逆bèi nì
ngược lại
悖谬bèi miù
phi lý; không hợp lý
悖论bèi lùn
nghịch lý (logic)
悖缪bèi miù
biến thể của 悖謬|悖谬[bei4 miu4]
悖晦bèi huì
(thông tục) mê muội
悖乱bèi luàn
phản loạn; phản nghịch; làm mê muội; rối loạn
违悖wéi bèi
vi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背
有悖于yǒu bèi yú
đi ngược lại
并行不悖bìng xíng bù bèi
chạy song song mà không cản trở; không loại trừ lẫn nhau; hai quá trình có thể thực hiện mà không xung đột