Kết quả cho “悄悄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
yên lặng; ít hoặc không có tiếng động; lén lút; rón rén; lo lắng; bồn chồn; tiếng Đài Loan đọc là [qiao3 qiao3]
thì thầm; lời nói riêng; tâm sự; lời yêu thương
nhẹ nhàng; yên lặng
cực kỳ yên tĩnh