Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恐怖”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恐怖kǒng bù

khủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàng; khủng bố; kẻ khủng bố

Cụm từ
恐怖电影kǒng bù diàn yǐng

phim kinh dị

Cụm từ
恐怖袭击kǒng bù xí jī

cuộc tấn công khủng bố

Cụm từ
恐怖组织kǒng bù zǔ zhī

tổ chức khủng bố

Cụm từ
恐怖症kǒng bù zhèng

chứng sợ hãi

Cụm từ
恐怖片儿kǒng bù piān r

biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]

Cụm từ
恐怖片kǒng bù piàn

phim kinh dị; LT:部[bu4]

Cụm từ
恐怖分子kǒng bù fèn zǐ

kẻ khủng bố

Cụm từ
恐怖主义者kǒng bù zhǔ yì zhě

kẻ khủng bố

Cụm từ
恐怖主义kǒng bù zhǔ yì

chủ nghĩa khủng bố

Cụm từ
血液恐怖症xuè yè kǒng bù zhèng

chứng sợ máu

Cụm từ
白色恐怖Bái sè kǒng bù

Khủng bố Trắng

Cụm từ
生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì

khủng bố sinh học

Cụm từ
广场恐怖症guǎng chǎng kǒng bù zhèng

chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
基地恐怖组织Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī

al-Qaeda; giống như 基地組織|基地组织

Cụm từ