Kết quả tra từ “总值”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总值zǒng zhí
tổng giá trị
生产总值shēng chǎn zǒng zhí
tổng sản phẩm quốc nội (GDP); tổng giá trị sản xuất
国民生产总值guó mín shēng chǎn zǒng zhí
tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
国内生产总值guó nèi shēng chǎn zǒng zhí
tổng sản phẩm quốc nội (GDP)