Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “性行”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
性行xìng xíng

hoạt động tình dục

Cụm từ
性行为xìng xíng wéi

hành vi tình dục

Cụm từ
置入性行销zhì rù xìng xíng xiāo

quảng cáo cài cắm

Cụm từ
强迫性性行为qiǎng pò xìng xìng xíng wéi

ám ảnh tình dục

Cụm từ
婚前性行为hūn qián xìng xíng wéi

quan hệ tình dục trước hôn nhân

Cụm từ