Kết quả tra từ “怛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怛dá
đau buồn; sợ hãi; sốc; đau lòng
怛罗斯之战Dá luó sī zhī Zhàn
Trận chiến Talas (751), cuộc giao tranh quân sự ở thung lũng sông Talas 塔拉斯河[Ta3 la1 si1 He2], nơi lực lượng Ả Rập đánh bại quân Đường, đánh…
惨怛cǎn dá
đau buồn; đau khổ
恻怛之心cè dá zhī xīn
xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]