Kết quả cho “怛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đau buồn; sợ hãi; sốc; đau lòng
Trận chiến Talas (751), cuộc giao tranh quân sự ở thung lũng sông Talas 塔拉斯河[Ta3 la1 si1 He2], nơi lực lượng Ả Rập đánh bại quân Đường, đánh dấu chấm hết cho việc mở rộng về phía…
đau buồn; đau khổ
xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]