Kết quả tra từ “怂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怂sǒng
dùng chủ yếu trong 慫恿|怂恿[song3 yong3]; (văn học) khiếp sợ
怂恿sǒng yǒng
xúi giục; kích động; thúc giục; khuyến khích