Kết quả cho “怂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng chủ yếu trong 慫恿|怂恿[song3 yong3]; (văn học) khiếp sợ
xúi giục; kích động; thúc giục; khuyến khích
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng chủ yếu trong 慫恿|怂恿[song3 yong3]; (văn học) khiếp sợ
xúi giục; kích động; thúc giục; khuyến khích