Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忿”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忿fèn

tức giận; phẫn nộ; căm ghét

Từ vựng
忿懑fèn mèn

phẫn nộ; tức giận

Cụm từ
忿恨fèn hèn

biến thể của 憤恨|愤恨[fen4 hen4]

Cụm từ
忿怒fèn nù

biến thể của 憤怒|愤怒[fen4 nu4]

Cụm từ
忿忿不平fèn fèn bù píng

biến thể của 憤憤不平|愤愤不平[fen4 fen4 bu4 ping2]

Cụm từ
忿忿fèn fèn

biến thể của 憤憤|愤愤[fen4 fen4]

Cụm từ
激忿jī fèn

biến thể của 激憤|激愤[ji1 fen4]

Cụm từ
气不忿儿qì bù fèn r

tức điên; phẫn nộ

Cụm từ
怨忿yuàn fèn

oán hận

Cụm từ
不忿bù fèn

không hài lòng; không phục; phẫn nộ

Cụm từ