Kết quả tra từ “忡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忡chōng
đau buồn; lo lắng; ủ rũ; bất an
忧心忡忡yōu xīn chōng chōng
hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)
怔忡zhēng chōng
(tim) đập mạnh vì sợ hãi; hồi hộp (y học Trung Quốc)