Kết quả tra từ “忌惮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忌惮jì dàn
sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế
肆无忌惮sì wú jì dàn
hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè