Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忌惮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
忌惮
jì dàn

sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế

Cụm từ
肆无忌惮
sì wú jì dàn

hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè

Cụm từ