Kết quả tra từ “心目”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心目xīn mù
tâm trí
心目中xīn mù zhōng
trong mắt một người; theo đánh giá của một người