Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “徕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
lái

dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]

Từ vựng
招徕
zhāo lái

chào mời (khách hàng); thu hút; tuyển dụng

Cụm từ