Kết quả tra từ “徕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徕lái
dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]
招徕zhāo lái
chào mời (khách hàng); thu hút; tuyển dụng