Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “待人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
待人dài rén

đối xử với người (lịch sự, khắc nghiệt, v.v.)

Cụm từ
待人接物dài rén jiē wù

cách đối xử với người khác

Cụm từ
宽以待人kuān yǐ dài rén

khoan dung với người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
严以责己宽以待人yán yǐ zé jǐ kuān yǐ dài rén

nghiêm khắc với bản thân và khoan dung với người khác (thành ngữ)

Thành ngữ