Kết quả tra từ “形变”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形变xíng biàn
biến dạng; uốn cong
弹性形变tán xìng xíng biàn
biến dạng đàn hồi
剪切形变jiǎn qiē xíng biàn
biến dạng cắt; biến dạng do cắt