Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当初”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当初dāng chū

lúc đó; ban đầu

Cụm từ
早知今日何必当初zǎo zhī jīn rì hé bì dāng chū

nếu đã biết ngày hôm nay, hà tất lúc đầu làm vậy (thành ngữ); hối hận vô ích về hành vi trong quá khứ

Thành ngữ
既有今日何必当初jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū

xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]

Cụm từ
悔不当初huǐ bù dāng chū

hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)

Thành ngữ